I. KHÁI QUÁT CHUNG
1. Thông tin chung:
- Tên nước: Cộng hoà dân chủ Liên bang Ethiopia (Federal Democratic Republic of Ethiopia).
- Thủ đô: Addis Ababa.
- Ngày Quốc khánh: 28/5/1991 (ngày sụp đổ của chế độ quân sự độc tài Derg).
- Vị trí địa lý: Nằm hoàn toàn trong đất liền, thuộc vùng Sừng châu Phi, Đông giáp Somalia và Djibouti, Tây giáp Sudan, Nam giáp Kenya và Nam Sudan, Bắc giáp Eritrea.
- Khí hậu: Nhiệt đới gió mùa thay đổi chủ yếu theo độ cao, từ vùng đất thấp phía Đông Bắc và vùng đất thấp phía Đông Nam đến ôn đới và mát mẻ ở vùng cao.
- Diện tích: 1.104.300 km2 (xếp hạng 28 thế giới).
- Dân số: 111,9 triệu người (2026, theo IMF).
- Dân tộc: Có hơn 80 dân tộc khác nhau, người Oromos (34,4%), Amharas (27%), Somalis (6,2%), Tigrayans (6,1%), Sidama (4%), Gurage (2,5%) và dân tộc khác.
- Tôn giáo: Thiên Chúa giáo 50%, Hồi giáo 35%, Cổ truyền 15%.
- Ngôn ngữ chính thức: Tiếng Amharic, Oromo, Tigray (chính thức), tiếng Anh.
- Đơn vị tiền tệ: Ethiopian birr (1 USD = 52,14 ETB).
- GDP: 109,49 tỷ USD (2025, theo IMF);
- GDP/đầu người: 994 USD (2025, theo IMF).
- Lãnh đạo chủ chốt:
+ Tổng thống: Taye Atske Selassie (từ tháng 10/2024).
+ Thủ tướng: Abiy Ahmed Ali (từ tháng 4/2018, tái bổ nhiệm tháng 7/2021).
+ Chủ tịch Thượng viện: Tagesse Chafo (từ tháng 3/2018, tái bổ nhiệm tháng 10/2021).
+ Chủ tịch Hạ viện: Agegnehu Teshager (từ tháng 10/2021).
+ Bộ trưởng Ngoại giao: Gedion Timotheos (từ tháng 10/2024).
2. Khái quát lịch sử:
Ethiopia là quốc gia độc lập lâu đời nhất ở châu Phi và lớn thứ hai về dân số. Năm 1896, quốc vương Menelik đã thống nhất lãnh thổ, thành lập một nhà nước phong kiến tập quyền với tên gọi Ethiopia. Thời gian này, các đế quốc phương Tây bắt đầu xâm nhập vùng đất này.
Tháng 5/1935, phát xít Ý xâm lược Ethiopia. Ngoài 5 năm bị chiếm đóng bởi Ý (Mussolini lãnh đạo), Ethiopia chưa bao giờ bị đô hộ. Nhân dân
Ethiopia đã tiến hành kháng chiến chống ngoại xâm. Năm 1941, lực lượng đồng minh Anh, Pháp với sự phối hợp của các du kích Ethiopia đã đánh bại phát xít Ý, giải phóng Ethiopian nhưng vùng Eritrea vẫn đặt dưới sự ủy trị của Anh. Haile Selassie - Thủ lĩnh Tafari, người đã thâu tóm quyền lực và xưng vương từ 1930 từ nước ngoài trở về, tiếp tục duy trì nền quân chủ ở Ethiopia.
Đầu năm 1974, nhân dân Ethiopia do Mengistu H. Mariam lãnh đạo đã nổi dậy làm cách mạng lật đổ chế độ Selassie. Ngày 12/9/1974, Chính phủ mới ra đời.
Năm 1987, nước Cộng hoà Dân chủ Nhân dân Ethiopia ra đời và Chính quyền Mengistu tuyên bố đi theo hướng xã hội chủ nghĩa. Đầu năm 1989, Ethiopia bắt đầu tiếp xúc với Mỹ, đối thoại với EPLF (Mặt trận Nhân dân Giải phóng Eritrea) và EPRDF (Mặt trận Cách mạng Dân chủ Nhân dân Ethiopia) nhưng vẫn giữ chủ trương nhà nước Ethiopia thống nhất và chỉ đồng ý cho Eritrea tự trị.
Năm 1991, sau sự sụp đổ của Liên Xô, Nhà nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Ethiopia tan rã, Lãnh tụ Mengistu H. Mariam ra nước ngoài tị nạn chính trị. Tháng 2/1995, EPRDF giành thắng lợi trong bầu cử Quốc hội và từ 22/8/1995 chính thức lấy tên nước Cộng hoà Dân chủ Liên bang Ethiopia.
3. Thể chế nhà nước, chế độ chính trị, đảng phái chính trị:
- Thể chế nhà nước: Cộng hòa nghị viện liên bang. Tổng thống được bầu gián tiếp bởi Hạ viện và Thượng viện, Thủ tướng được bổ nhiệm bởi Đảng chiếm đa số sau bầu cử Quốc hội. Quyền lực nằm trong tay Thủ tướng.
- Cơ cấu Nghị viện: Quốc hội lưỡng viện gồm Thượng viện và Hạ viện. Thượng viện gồm 110 thành viên, mỗi thành viên đại diện cho một dân tộc, và bổ sung thêm đại diện cho mỗi 1 triệu dân số của dân tộc đó, được chỉ định bởi các hội đồng khu vực, có thể tự ứng cử bầu hoặc thông qua các cuộc bầu cử phổ thông. Hạ viện của Quốc hội Liên bang Ethiopiagồm 547 thành viên tương đương 547 ghế trong Hạ viện, được bầu với nhiệm kỳ 5 năm.
- Các đảng phái chính trị chính: Hiện có 5 đảng phái chính trong Quốc hội, trong đó tiêu biểu là:
+ Đảng Thịnh vượng (Prosperity Party): Đảng cầm quyền, thành lập ngày 1/12/2019, tên mới của Mặt trận Dân chủ Cách mạng Nhân dân Ethiopia (EPRDF) (tồn tại từ 1988 đến 2019) của Thủ tướng đương nhiệm Abiy Ahmed Ali. Chủ tịch Đảng là đương kim Thủ tướng Abiy Ahmed Ali.
+ Phong trào Quốc gia của Amhara (National Movement of Amhara): thành lập tháng 6/2018, Chủ tịch đảng là Belete Molla.
+ Đảng Công dân Ethiopiavì Công bằng xã hội (Ethiopian Citizens for Social Justice).
+ Đảng Medrek, tên chính thức Diễn đàn Thống nhất Dân chủ Liên bang Ethiopia (the Ethiopia Federal Democratic Unity Forum).
+ Đảng Mặt trận Giải phóng Dân tộc Ogaden (Ogaden National Liberation Front).
4. Đặc điểm tình hình, chính sách:
4.1. Chính trị - xã hội:
- Quốc hội đã bầu bà Sahle-Work Zewde làm nữ tổng thống đầu tiên của
Ethiopiavào tháng 10/2018. Ông Abiy Ahmed Ali đã được chọn để lãnh đạo liên minh Mặt trận Dân chủ Cách mạng Nhân dân Ethiopiacầm quyền (EPRDF) sau khi Thủ tướng Hailemariam Desalegn từ chức vào năm 2018. Tháng 4/2018, ông Abiy Ahmed Ali trở thành Thủ tướng và khởi động chương trình cải cách trong và ngoài nước. Ngày 4/10/2021, Quốc hội Ethiopia tuyên bố Thủ tướng đương nhiệm Abiy Ahmed Ali tiếp tục giữ chức vụ này với nhiệm kỳ 5 năm, sau khi Đảng Thịnh vượng (The Prosperity Party) của Thủ tướng Abiy Ahmed Ali giành chiến thắng trong cuộc tổng tuyển cử.
4.2. Kinh tế:
- Ethiopia được coi là hình mẫu phát triển của châu Phi với tốc độ tăng trưởng kinh tế cao nhất khu vực, duy trì trung bình 9%/năm trong suốt giai đoạn từ năm 2011-2019 và trên 6% trong giai đoạn 2020-2024.
- Ethiopia hiện đang triển khai Chương trình cải cách kinh tế tự lực (Home-grown Economic Reform Agenda) (bắt đầu từ năm 2019), mở cửa nền kinh tế, đề cao vai trò của khu vực tư nhân, đẩy mạnh tư nhân hóa và thu hút đầu tư nước ngoài (trong đó ưu tiên lĩnh vực viễn thông, nông nghiệp, phát triển
cơ sở hạ tầng phục vụ công nghiệp hóa và đô thị hóa), khuyến khích viện trợ nước ngoài. Từ năm 2024, Ethiopia đẩy mạnh trở lại việc đàm phán gia nhập Tổ chức Thương mại thế giới (WTO) sau nhiều năm gián đoạn.
- Nông nghiệp chiếm vị trí hàng đầu trong nền kinh tế quốc dân (85% lao động, 90% tổng thu xuất nhập khẩu, 46% tổng sản phẩm nội địa). Cho đến nay, chỉ có hơn 10% trong tổng số 790.000 km2 đất nông nghiệp được khai thác. Những cây trồng chính để xuất khẩu là: Cà phê (rất nổi tiếng), bông, dứa sợi, thuốc lá, hoa quả, hạt tiêu, mía, gỗ... Ethiopiacó số lượng đàn gia súc lớn nhất châu Phi và đứng thứ 10 trên thế giới, cung cấp thịt sữa, da cho ngành công nghiệp chế biến.
+ Mặt hàng xuất khẩu chính: cà phê, vàng, sản phẩm da, động vật sống, các loại hạt lấy dầu
+ Mặt hàng nhập khẩu chính: lương thực, động vật sống, dầu và sản phẩm dầu mỏ, hoá chất, máy móc, phương tiện giao thông, ngũ cốc, dệt may
+ Các đối tác thương mại chính: Trung Quốc, Mỹ, Hà Lan, Thụy Sỹ, Saudi Arabia, Đức, Ấn Độ…
5. Chính sách và quan hệ đối ngoại:
- Ethiopia thực hiện đường lối đối ngoại hòa bình, hữu nghị, hợp tác với tất cả các nước, không phân biệt chế độ chính trị; duy trì quan hệ tốt đẹp với cả các nước phương Tây, các nước Ả-rập và các nước châu Á.
- Ethiopia là thành viên tích cực của nhiều tổ chức quốc tế và khu vực như Liên hợp quốc, WTO (quan sát viên), Liên minh châu Phi (AU), Thị trường chung Đông và Nam Phi (COMESA), Cộng đồng Đông Phi (EAC)... và đã trở thành thành viên BRICS từ tháng 01/2024.
- Với vị trí trung tâm ở vùng Sừng châu Phi, cửa ngõ của khu vực Đông phần châu Phi, Ethiopia là nơi đóng trụ sở của hơn 90 tổ chức quốc tế và khu vực như UN, UNDP, WB, AU.
II. QUAN HỆ VỚI VIỆT NAM
1. Quan hệ chính trị:
- Ngày thiết lập quan hệ ngoại giao: 23/02/1976.
- Thông tin về cơ quan đại diện tại mỗi nước: Ta đã lập Đại sứ quán thường trú tại Addis Ababa năm 1978 và rút Đại sứ quán năm 1992. Hiện Đại sứ quán ta tại Tanzania kiêm nhiệm Ethiopia, Đại sứ quán Ethiopia tại Hàn Quốc kiêm nhiệm Việt Nam.
- Thông tin về trao đổi đoàn:
+ Đoàn Ethiopia vào Việt Nam: Phó Thủ tướng kiêm Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Ethiopia (2004); Tổng Vụ trưởng Vụ Thanh tra và Kiểm toán Ethiopia (2006); Phó Thủ tướng Ethiopia (11/2014); Bộ trưởng Lao động và các vấn đề xã hội (3/2016), Bộ trưởng Doanh nghiệp công (4/2016), Thị trưởng bang Mekelle (4/2016); Chủ tịch Ủy ban thường trực về Nguồn nhân lực, Lao động và Công nghệ, Hạ viện Negeri Lencho Bultum (11/2023, sang học hỏi kinh nghiệm trong chương trình của ILO); Thủ tướng Abiy Ahmed Ali (4/2025).
+ Đoàn Việt Nam thăm Ethiopia: Phó Chủ tịch nước Nguyễn Hữu Thọ (1978); Phó Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng Nguyễn Văn Chính dự lễ thành lập nước CHDC Ethiopia (9/1987); Đại tướng Võ Nguyên Giáp, Phó Chủ tịch HĐBT (12/1980); Chủ tịch nước Trần Đại Quang (8/2018).
2. Hợp tác kinh tế - thương mại - đầu tư:
- Năm 2025, tổng kim ngạch đạt 161 triệu USD (tăng gấp hơn 11 lần so với năm 2024), trong đó xuất khẩu của Việt Nam đạt 15,57 triệu USD và nhập khẩu đạt 145,65 triệu USD. Việt Nam nhập khẩu chủ yếu máy vi tính, nguyên phụ liệu dệt may, hàng hóa khác; xuất khẩu sản phẩm máy móc thiết bị phụ tùng, xơ, sợi dệt, sản phẩm hóa chất.
3. Hợp tác trong các lĩnh vực khác
Việt Nam có quan hệ truyền thống tốt đẹp với Ethiopia. Hai nước tích cực ủng hộ ứng cử vào các tổ chức đa phương. Ethiopia đã ủng hộ Việt Nam ứng cử Hội đồng Chấp hành UNESCO (2015-2019), Hội đồng Kinh tế-xã hội LHQ (ECOSOC 2016-2018), Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an LHQ 2020-2021, Ủy ban di sản thế giới (WHC) (2023-2027).
4. Các Hiệp định, thỏa thuận, văn bản hợp tác đã ký kết:
Hiệp định khung về hợp tác văn hoá và Hiệp định khung về hợp tác kinh tế, khoa học và kỹ thuật (1978), Hiệp định miễn thị thực cho người mang HCNG và công vụ (2018); Bản ghi nhớ về hợp tác giữa hai Bộ Ngoại giao (2018); Bản ghi nhớ về hợp tác thương mại giữa Bộ Công Thương Việt Nam và Bộ Thương mại và Hội nhập Ethiopia; Bản ghi nhớ về hợp tác giáo dục giữa Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam và Bộ Lao động và Phát triển kỹ năng Ethiopia (4/2025).
Tháng 1/2026